phí phạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lãng phí, sự hao tốn vô ích: "phí phạn" chỉ việc tiêu tốn, sử dụng tiền bạc, công sức, thời gian hoặc vật chất một cách không cần thiết, không mang lại lợi ích tương xứng.
- Điều bị lãng phí: "phí phạn" cũng có thể chỉ bản thân những thứ bị tiêu hao một cách vô ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc mua đồ về rồi không dùng đến là một sự phí phạn.
- Anh ấy tiếc nuối vì sự phí phạn thời gian tuổi trẻ.
- Tránh phí phạn thức ăn là điều cần thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phí phạn của trời": cụm từ nhấn mạnh sự lãng phí những thứ quý giá, tốt đẹp mà trời ban cho.
- Có sức khỏe mà không làm gì, thật là phí phạn của trời.
Biến thể và từ gần giống
- Phí (danh từ/động từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự hao phí, tiêu tốn. "Phí phạn" là từ ghép tăng cường nghĩa của "phí".
- Lãng phí (động từ/danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong hiện đại, chỉ sự tiêu dùng hoang phí, không tiết kiệm.
- Hoang phí (động từ/danh từ): nhấn mạnh sự phung phí, tiêu xài quá mức một cách vô tội vạ.
Từ đồng nghĩa
- Lãng phí: tiêu dùng, sử dụng một cách hoang phí, không có kế hoạch hoặc không cần thiết.
- Hoang phí: phung phí tài sản, tiền bạc một cách vô độ.
- Tốn phí: hao tốn (thường dùng với tiền bạc, công sức).
Từ trái nghĩa
- Tiết kiệm: sử dụng một cách hợp lý, tránh hao phí.
- Tận dụng: sử dụng triệt để, không để lãng phí.
Lưu ý sử dụng
- "Phí phạn" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Từ đồng nghĩa "lãng phí" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này thường dùng như một danh từ để chỉ hoặc của sự lãng phí.
- Nh. Phí, ngh. 1.